佟佳江

tóng jiā jiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tongjia River in Manchuria, a tributary of the Yalu River 鴨綠江|鸭绿江[yā lù jiāng]

Từ cấu thành 佟佳江