Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Đại từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bạn

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ tương ứng

2 mục

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ liên quan

2 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
好,今天天气真好!
干吗呢?
在干吗?
想吃什么?
是学生吗?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 你

你们
nǐ men

các bạn

人家牵驴你拔橛
rén jiā qiān lǘ nǐ bá jué

xem 別人牽驢你拔橛子|别人牵驴你拔橛子

什么风把你吹来的
shén me fēng bǎ nǐ chuī lái de

Gió nào đưa bạn đến đây?

你好
nǐ hǎo

xin chào

你妈
nǐ mā

mẹ mày

你情我愿
nǐ qíng wǒ yuàn

cả hai đều tự nguyện

你我
nǐ wǒ

bạn và tôi

你死我活
nǐ sǐ wǒ huó

không đội trời chung

你争我夺
nǐ zhēng wǒ duó

tranh giành quyết liệt

你看着办吧
nǐ kàn zhe bàn ba

Bạn tự xử lý đi.

你真行
nǐ zhēn xíng

mày giỏi thật đấy (thường là lời châm biếm, nhưng cũng có thể biểu thị sự tán thưởng)

你等
nǐ děng

các ngươi (cổ)

你走你的阳关道,我过我的独木桥
nǐ zǒu nǐ de yáng guān dào , wǒ guò wǒ de dú mù qiáo

bạn đi đường dương quan của bạn, tôi qua cầu độc mộc của tôi

你追我赶
nǐ zhuī wǒ gǎn

thi đua nhau

别人牵驴你拔橛子
bié ren qiān lǘ nǐ bá jué zi

người khác trộm lừa, bạn nhổ cọc

去你的
qù nǐ de

Đi đi!

拜你所赐
bài nǐ suǒ cì

(khinh) tất cả là nhờ mày đấy!

拿你没辙
ná nǐ méi zhé

xem 拿你沒辦法|拿你没办法

拿你没办法
ná nǐ méi bàn fǎ

không biết làm gì với bạn (dùng để biểu lộ sự bực bội nhẹ)

操你妈
cào nǐ mā

xem 肏你媽|肏你妈

日你妈
rì nǐ mā

xem 肏你媽|肏你妈

有人想你
yǒu rén xiǎng nǐ

Có người nhớ bạn! (nói sau khi hắt hơi)

真有你的
zhēn yǒu nǐ de

Bạn thật là giỏi đấy!

算你狠
suàn nǐ hěn

mày thắng rồi!

给你点颜色看看
gěi nǐ diǎn yán sè kàn kan

cho mày biết tay

肏你妈
cào nǐ mā

đụ mẹ mày (thô tục)

说你胖你就喘
shuō nǐ pàng nǐ jiù chuǎn

nghĩa đen: khi ai đó nói bạn béo, bạn thở hổn hển (như thể bạn thực sự béo) (thành ngữ)

走你
zǒu nǐ

(tân ngữ c. 2012) (thán từ khích lệ) Làm thôi nào!

迷你
mí nǐ

mini (như trong mini-skirt hoặc Mini Cooper) (từ mượn)

迷你裙
mí nǐ qún

váy ngắn

关你屁事
guān nǐ pì shì

(thông tục) Không phải việc của mày!

随你
suí nǐ

tùy bạn

非你莫属
fēi nǐ mò shǔ

nó thuộc về bạn một cách độc quyền (thành ngữ)