使出
shǐ chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to use
- 2. to exert
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 使出 了一个新招数。
He used a new trick.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.