使劲
shǐ jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dùng hết sức
- 2. dùng lực mạnh
- 3. cố hết sức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常搭配为“使劲+动词”,如“使劲推”“使劲拉”,不能直接接宾语。
Common mistakes
“使劲”是口语化表达,正式写作中常用“用力”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 使劲 推门,终于推开了。
He pushed the door with all his strength and finally opened it.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.