Bỏ qua đến nội dung

使劲

shǐ jìn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dùng hết sức
  2. 2. dùng lực mạnh
  3. 3. cố hết sức

Usage notes

Collocations

常搭配为“使劲+动词”,如“使劲推”“使劲拉”,不能直接接宾语。

Common mistakes

“使劲”是口语化表达,正式写作中常用“用力”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
使劲 推门,终于推开了。
He pushed the door with all his strength and finally opened it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.