Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khả dụng
- 2. thực hiện được
- 3. có thể làm
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“使得”不能像“使”一样带双宾语,不能说“这使得我感动”,应改为“这让我感动”。
Formality
“使得”在书面语中较常见,口语里常用“让”或“叫”替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个计划是可行的, 使得 我们充满信心。
This plan is feasible, which fills us with confidence.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.