Bỏ qua đến nội dung

使得

shǐ de
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khả dụng
  2. 2. thực hiện được
  3. 3. có thể làm

Usage notes

Common mistakes

“使得”不能像“使”一样带双宾语,不能说“这使得我感动”,应改为“这让我感动”。

Formality

“使得”在书面语中较常见,口语里常用“让”或“叫”替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个计划是可行的, 使得 我们充满信心。
This plan is feasible, which fills us with confidence.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.