Bỏ qua đến nội dung

使用

shǐ yòng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sử dụng
  2. 2. áp dụng
  3. 3. đặt dụng

Usage notes

Common mistakes

误用:不能说“使用睡觉”,只能说“睡觉”或“睡一觉”,因为“使用”只能用于工具或抽象事物。

Formality

在正式场合书面语中更常用,如“请勿使用手机”比“不要用手机”更正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
使用 铅笔填写表格。
Please use a pencil to fill out the form.
他们决定 使用 武力解决冲突。
They decided to use military force to resolve the conflict.
我们家 使用 天然气做饭。
Our family uses natural gas for cooking.
这家餐厅 使用 一次性筷子。
This restaurant uses disposable chopsticks.
这个软件便于 使用
This software is easy to use.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 使用