Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sứ giả
- 2. sứ thần
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Formality
使者 is a formal term, often used in diplomatic or literary contexts, unlike the more casual 送信的人.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一位和平的 使者 。
He is an envoy of peace.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.