Bỏ qua đến nội dung

使者

shǐ zhě
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sứ giả
  2. 2. sứ thần

Usage notes

Formality

使者 is a formal term, often used in diplomatic or literary contexts, unlike the more casual 送信的人.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一位和平的 使者
He is an envoy of peace.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.