Bỏ qua đến nội dung

使馆

shǐ guǎn
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. consulate
  2. 2. diplomatic mission

Usage notes

Formality

‘使馆’较为正式,常用于官方语境;日常口语中可用‘大使馆’指代 embassy,但‘使馆’可泛指任何级别的外交代表机构。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
明天我要去 使馆 办签证。
Tomorrow I need to go to the embassy to apply for a visa.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.