大使馆
dà shǐ guǎn
HSK 2.0 Cấp 4
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đại sứ quán
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不单独用量词'个',常与'家'搭配,如'一家大使馆',而非'一个大使馆'。
Cultural notes
中国大使馆常被简称为'使馆',如'中国驻美使馆'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我明天去 大使馆 办签证。
I'm going to the embassy tomorrow to apply for a visa.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.