侃
kǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. upright and honest
- 2. cheerful
- 3. to chat idly
- 4. to boast
- 5. to talk smoothly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.