侄子

zhí zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brother's son
  2. 2. nephew

Câu ví dụ

Hiển thị 1
侄子 對雞蛋過敏。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 859442)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.