Bỏ qua đến nội dung

侄子

zhí zi
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brother's son
  2. 2. nephew

Usage notes

Common mistakes

侄子只用于兄弟的儿子,姐妹的儿子叫外甥。混淆两者在中文里会被视为不清楚家庭关系。

Formality

正式场合可称'贤侄'以示尊重,但日常口语直接称名字更常见。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
侄子 今年上小学。
My nephew is starting elementary school this year.
侄子 對雞蛋過敏。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 859442)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.