Bỏ qua đến nội dung

例外

lì wài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoại lệ
  2. 2. trừ trường hợp

Usage notes

Collocations

Often used with 不 (bù) to mean 'without exception': 毫无例外 (háo wú lìwài).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那是 例外
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6077477)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 例外