Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ví dụ
  2. 2. tiền lệ
  3. 3. trường hợp

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
可以舉幾個 子嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 386022)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 例

例外
lì wài

ngoại lệ

例如
lì rú

ví dụ

例子
lì zi

ví dụ

先例
xiān lì

tiền lệ

史无前例
shǐ wú qián lì

chưa từng có trong lịch sử

惯例
guàn lì

thông lệ

案例
àn lì

trường hợp

条例
tiáo lì

quy định

比例
bǐ lì

tỷ lệ

照例
zhào lì

như thường lệ

特例
tè lì

trường hợp đặc biệt

破例
pò lì

đặt lệ

举例
jǔ lì

đưa ví dụ

下不为例
xià bù wéi lì

không được tái phạm

事例
shì lì

ví dụ

例假
lì jià

kỳ kinh nguyệt

例句
lì jù

ví dụ câu

例外字
lì wài zì

từ ngoại lệ

例会
lì huì

họp định kỳ

例汤
lì tāng

súp của ngày

例示
lì shì

ví dụ

例行
lì xíng

thường lệ

例行公事
lì xíng gōng shì

công việc thường lệ

例言
lì yán

lời nói đầu

例语
lì yǔ

câu ví dụ

例证
lì zhèng

ví dụ điển hình

个例
gè lì

trường hợp cá biệt

凡例
fán lì

phàm lệ

出席表决比例
chū xí biǎo jué bǐ lì

tỷ lệ người có mặt biểu quyết

判例
pàn lì

án lệ

判例法
pàn lì fǎ

án lệ pháp

前例
qián lì

tiền lệ

反例
fǎn lì

phản ví dụ

向例
xiàng lì

thông lệ

图例
tú lì

chú giải

定例
dìng lì

thông lệ

实例
shí lì

ví dụ thực tế

实施例
shí shī lì

(bằng sáng chế) phương án thực hiện

往例
wǎng lì

thông lệ trong quá khứ

成例
chéng lì

tiền lệ đã được thiết lập

案例法
àn lì fǎ

luật án lệ

样例
yàng lì

mẫu; mô hình; ví dụ

正比例
zhèng bǐ lì

tỉ lệ thuận

比例尺
bǐ lì chǐ

tỉ lệ xích

沿例
yán lì

theo mô hình

病例
bìng lì

ca bệnh

示例
shì lì

minh họa

示例代码
shì lì dài mǎ

mã mẫu (điện toán)

第一例
dì yī lì

trường hợp đầu tiên

范例
fàn lì

ví dụ; trường hợp mẫu

经典案例
jīng diǎn àn lì

nghiên cứu điển hình

老例
lǎo lì

tục lệ

肯定并例句
kěn dìng bìng lì jù

câu chủ động liên hợp

脚违例
jiǎo wéi lì

lỗi chân (trong quần vợt v.v.)

举例来说
jǔ lì lái shuō

ví dụ như

旧例
jiù lì

lệ cũ

规例
guī lì

quy định

通例
tōng lì

quy tắc chung

违例
wéi lì

vi phạm quy tắc

边角案例
biān jiǎo àn lì

trường hợp góc (trong kỹ thuật)

开例
kāi lì

tạo tiền lệ

首例
shǒu lì

trường hợp đầu tiên

体例
tǐ lì

thể lệ (văn học)