Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ví dụ
- 2. thí dụ
- 3. trường hợp
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与量词“个”搭配,如“一个例子”。
Common mistakes
注意“例子”指具体实例,而“例如”是连词,用于引出例子,不可互换。
Câu ví dụ
Hiển thị 4请举一个 例子 。
Please give an example.
请再补充一些 例子 。
Please add some more examples.
他用生动的 例子 解释了这个概念。
He explained the concept using vivid examples.
可以舉幾個 例子 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.