Bỏ qua đến nội dung

例子

lì zi
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ví dụ
  2. 2. thí dụ
  3. 3. trường hợp

Usage notes

Collocations

通常与量词“个”搭配,如“一个例子”。

Common mistakes

注意“例子”指具体实例,而“例如”是连词,用于引出例子,不可互换。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
请举一个 例子
Please give an example.
请再补充一些 例子
Please add some more examples.
他用生动的 例子 解释了这个概念。
He explained the concept using vivid examples.
可以舉幾個 例子 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 386022)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 例子