Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

侍弄

shì nòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to look after
  2. 2. to tend (one's crops, garden, livestock, pets etc)
  3. 3. to repair