侍
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. phục vụ
- 2. hầu hạ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 侍
hầu hạ; phục vụ; chăm sóc
phụng sự
nữ tỳ
chăm sóc
phục vụ (một nhân vật quan trọng)
phụ tá
người phục vụ bàn
đứng hầu
người hầu bàn
thị vệ
vệ sĩ
thị lang
Thập thường thị
chăm sóc
đi cùng, tháp tùng