Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thờ cúng
- 2. lễ cúng
- 3. tế lễ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“祖先”“神灵”搭配,如“供奉祖先”“供奉神灵”。
Common mistakes
不可与一般“提供”混淆,如“供应食品”用“供应”而非“供奉”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在家中 供奉 祖先的牌位。
He enshrines and worships the ancestral tablets at home.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.