Bỏ qua đến nội dung

供奉

gòng fèng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thờ cúng
  2. 2. lễ cúng
  3. 3. tế lễ

Usage notes

Collocations

常与“祖先”“神灵”搭配,如“供奉祖先”“供奉神灵”。

Common mistakes

不可与一般“提供”混淆,如“供应食品”用“供应”而非“供奉”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在家中 供奉 祖先的牌位。
He enshrines and worships the ancestral tablets at home.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.