Bỏ qua đến nội dung

gōng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cung cấp
  2. 2. đáp ứng
  3. 3. bổ sung

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ tương ứng

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
父母节衣缩食 他上学。
謝謝 Pudding 提 資訊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112179)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 供

供不应求
gōng bù yìng qiú

cung không đủ cầu

供奉
gòng fèng

thờ cúng

供应
gōng yìng

cung cấp

供暖
gōng nuǎn

cung cấp nhiệt

供求
gōng qiú

cung cầu

供给
gōng jǐ

cung cấp

提供
tí gōng

cung cấp

上供
shàng gòng

cúng

串供
chuàn gòng

thông cung

供佛花
gòng fó huā

hoa cúng Phật

供品
gòng pǐn

đồ cúng

供大于求
gōng dà yú qiú

cung vượt cầu

供应品
gōng yìng pǐn

vật tư cung cấp

供应商
gōng yìng shāng

nhà cung cấp

供应室
gōng yìng shì

phòng cung ứng

供应者
gōng yìng zhě

nhà cung cấp

供应链
gōng yìng liàn

chuỗi cung ứng

供房
gōng fáng

mua nhà trả góp

供水
gōng shuǐ

cấp nước

供油系统
gōng yóu xì tǒng

hệ thống cấp nhiên liệu

供热
gōng rè

cung cấp nhiệt

供燃气
gōng rán qì

cung cấp khí đốt

供物
gòng wù

lễ vật

供状
gòng zhuàng

bản cung khai

供献
gōng xiàn

cống hiến

供石
gōng shí

đá cảnh

供称
gòng chēng

khai nhận

供花
gòng huā

hoa cúng

供血
gōng xuè

hiến máu

供血者
gōng xuè zhě

người hiến máu

供词
gòng cí

lời khai

供认
gòng rèn

thú nhận

供认不讳
gòng rèn bù huì

thú nhận toàn bộ

供货
gōng huò

cung cấp hàng hóa

供货商
gōng huò shāng

nhà cung cấp

供述
gòng shù

lời khai

供过于求
gōng guò yú qiú

cung vượt cầu

供销
gōng xiāo

cung tiêu

供销商
gōng xiāo shāng

nhà phân phối

供电
gōng diàn

cung cấp điện

供需
gōng xū

cung và cầu

供养
gōng yǎng

cung dưỡng

供养
gòng yǎng

cúng dường

供体
gōng tǐ

chất cho

仅供
jǐn gōng

chỉ dành cho

仅供参考
jǐn gōng cān kǎo

chỉ để tham khảo

口供
kǒu gòng

lời khai miệng

可供军用
kě gōng jūn yòng

có thể ứng dụng quân sự

因特网提供商
yīn tè wǎng tí gōng shāng

nhà cung cấp dịch vụ Internet

套口供
tào kǒu gòng

gài bẫy để buộc nghi phạm nhận tội

宣誓供词证明
xuān shì gòng cí zhèng míng

bản khai có tuyên thệ

招供
zhāo gòng

thú nhận

提供商
tí gōng shāng

nhà cung cấp

提供者
tí gōng zhě

nhà cung cấp

攀供
pān gòng

vu khống người khác khi khai nhận tội của mình

断供
duàn gōng

vỡ nợ thế chấp

月供
yuè gōng

khoản trả nợ hàng tháng

服务提供商
fú wù tí gōng shāng

nhà cung cấp dịch vụ (Internet)

服务提供者
fú wù tí gōng zhě

nhà cung cấp dịch vụ

水刑逼供
shuǐ xíng bī gòng

kỹ thuật tra tấn bằng nước, kỹ thuật thẩm vấn được CIA sử dụng

物资供应
wù zī gōng yìng

cung cấp vật tư

笔供
bǐ gòng

bản cung, lời khai viết, đối lập với khẩu cung

总供给
zǒng gōng jǐ

tổng cung

翻供
fān gòng

rút lại lời khai hoặc lời chứng

货币供应量
huò bì gōng yìng liàng

cung tiền

迫供
pò gòng

ép cung

逼供
bī gòng

ép cung

逼供信
bī gòng xìn

ép cung

录供
lù gòng

ghi lời khai

电源供应器
diàn yuán gōng yìng qì

bộ nguồn (của thiết bị điện, v.v.)

骗供
piàn gòng

lừa người khác nhận tội