Bỏ qua đến nội dung

供暖

gōng nuǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cung cấp nhiệt
  2. 2. sưởi ấm
  3. 3. hệ thống sưởi

Usage notes

Collocations

通常与“系统”“设备”“公司”等名词搭配,如“供暖系统”。

Common mistakes

不能说“开供暖”来表示启动供暖,应说“开暖气”或“开始供暖”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个小区已经提前 供暖 了。
This residential area has already started heating in advance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.