Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cung cấp nhiệt
- 2. sưởi ấm
- 3. hệ thống sưởi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与“系统”“设备”“公司”等名词搭配,如“供暖系统”。
Common mistakes
不能说“开供暖”来表示启动供暖,应说“开暖气”或“开始供暖”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个小区已经提前 供暖 了。
This residential area has already started heating in advance.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.