Bỏ qua đến nội dung

供求

gōng qiú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cung cầu

Usage notes

Collocations

常与“关系”、“矛盾”、“平衡”等词搭配,如“供求关系”、“供求矛盾”。

Common mistakes

“供求”常作为一个整体使用,不要分开为“供”和“求”,除非在特定上下文中强调双方。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
市场上的 供求 关系影响着价格。
The relationship between supply and demand in the market affects prices.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.