Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cung cầu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“关系”、“矛盾”、“平衡”等词搭配,如“供求关系”、“供求矛盾”。
Common mistakes
“供求”常作为一个整体使用,不要分开为“供”和“求”,除非在特定上下文中强调双方。
Câu ví dụ
Hiển thị 1市场上的 供求 关系影响着价格。
The relationship between supply and demand in the market affects prices.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.