Bỏ qua đến nội dung

供给

gōng jǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cung cấp
  2. 2. đáp ứng
  3. 3. bổ sung

Usage notes

Common mistakes

“供给”读作 gōngjǐ,不是 gōnggěi;作为名词时指供应量,不要与“提供”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
市场 供给 不足,价格就会上涨。
When market supply is insufficient, prices will rise.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.