供给
gōng jǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cung cấp
- 2. đáp ứng
- 3. bổ sung
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“供给”读作 gōngjǐ,不是 gōnggěi;作为名词时指供应量,不要与“提供”混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1市场 供给 不足,价格就会上涨。
When market supply is insufficient, prices will rise.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.