Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lấy làm chỗ dựa
- 2. dựa vào
- 3. tương tự
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于“依托于”结构,引出凭借的对象,如“依托于先进技术”。
Common mistakes
学习者易将“依托”与“依靠”混用,但“依托”侧重借助客观条件或基础,不强调人的主观依赖。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司的发展 依托 于先进的技术。
The company's development relies on advanced technology.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.