Bỏ qua đến nội dung

依托

yī tuō
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lấy làm chỗ dựa
  2. 2. dựa vào
  3. 3. tương tự

Usage notes

Collocations

常用于“依托于”结构,引出凭借的对象,如“依托于先进技术”。

Common mistakes

学习者易将“依托”与“依靠”混用,但“依托”侧重借助客观条件或基础,不强调人的主观依赖。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司的发展 依托 于先进的技术。
The company's development relies on advanced technology.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.