Bỏ qua đến nội dung

依次

yī cì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. theo thứ tự
  2. 2. lần lượt
  3. 3. theo thứ tự liên tiếp

Usage notes

Collocations

常用在动词前,如“依次进入”“依次发言”,不单独作谓语。

Common mistakes

不能把“依次”放在名词前作定语,比如不说“依次的学生”;应放在动词前作状语。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
演员们 依次 下场。
The actors leave the stage one by one.
请同学们 依次 回答问题。
Students, please answer the questions in order.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.