Bỏ qua đến nội dung

依然

yī rán
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vẫn
  2. 2. như trước

Usage notes

Common mistakes

依然 is formal; in casual speech 还 (hái) is more common. Avoid using 依然 in everyday conversation when 还 would be natural.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
依然 在睡觉。
He is still sleeping.
那次旅行虽然过去多年,但我 依然 记忆犹新。
Although that trip was many years ago, it still remains fresh in my memory.
依然 會夢見德國。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10326060)
電瓶車 依然 很貴。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9524559)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.