Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vẫn
- 2. như trước
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
依然 is formal; in casual speech 还 (hái) is more common. Avoid using 依然 in everyday conversation when 还 would be natural.
Câu ví dụ
Hiển thị 4他 依然 在睡觉。
He is still sleeping.
那次旅行虽然过去多年,但我 依然 记忆犹新。
Although that trip was many years ago, it still remains fresh in my memory.
我 依然 會夢見德國。
電瓶車 依然 很貴。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.