jiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. by mere luck

Câu ví dụ

Hiển thị 1
幸了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4446168)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.