Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

僬侥

jiāo yáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jiao Yao
  2. 2. legendary dwarf
  3. 3. legendary pygmy race
  4. 4. archaic name of a southwestern non-Han tribe