Bỏ qua đến nội dung

侦探

zhēn tàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thám tử
  2. 2. điều tra viên

Usage notes

Collocations

常与“小说”、“片”搭配构成“侦探小说”、“侦探片”,也可单独用作“当侦探”。

Common mistakes

注意“侦探”既可指人也可指活动,避免误用作动词:不能说“我侦探这件事”,应说“我调查这件事”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
侦探 跟踪了嫌疑人一整天。
The detective shadowed the suspect all day.
他喜欢读 侦探 小说。
He likes reading detective novels.
我是个 侦探
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7774795)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.