Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặt emphasis đặc biệt vào
- 2. đặt trọng tâm vào
- 3. chú trọng vào
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“侧重”常与“于”连用,如“侧重点”“侧重于”,引出所偏重的内容。
Common mistakes
常见错误:误将“侧重”用于“侧重点”,如“侧重看”应为“侧重点看”或“侧重看某方面”。正确用法:“侧重”后接名词、动名词或“于”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个计划 侧重 于环保。
This plan focuses on environmental protection.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.