Bỏ qua đến nội dung

侧重

cè zhòng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt emphasis đặc biệt vào
  2. 2. đặt trọng tâm vào
  3. 3. chú trọng vào

Usage notes

Collocations

“侧重”常与“于”连用,如“侧重点”“侧重于”,引出所偏重的内容。

Common mistakes

常见错误:误将“侧重”用于“侧重点”,如“侧重看”应为“侧重点看”或“侧重看某方面”。正确用法:“侧重”后接名词、动名词或“于”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个计划 侧重 于环保。
This plan focuses on environmental protection.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.