侨
Định nghĩa
- 1. kiều dân
- 2. người sống ở nước ngoài
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 侨
người Hoa hải ngoại
công tác về người Hoa ở nước ngoài
Ủy ban Hoa kiều vụ
sống xa quê hương, cư trú ở nước ngoài
kiều dân
thân nhân của kiều bào
kiều bào
quê hương của người Hoa kiều
người nước ngoài
sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi vùng chiến sự)
người Hoa hồi hương sau khi sống ở nước ngoài
Va Kio Daily
Đại học Hoa Kiều
người Việt định cư ở nước ngoài (kể cả ở Trung Quốc)