Định nghĩa
- 1. xâm lược
- 2. xâm chiếm
- 3. xâm phạm
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 侵
xâm lược và chiếm đóng
xâm phạm
xâm phạm
xâm phạm
xâm lược
xâm lược
bất khả xâm phạm
quyền bất khả xâm phạm
không xâm lược lẫn nhau
xâm nhập
kẻ đột nhập nhà
đá xâm nhập
xâm lấn
kẻ xâm nhập
thôn tính
đêm tối
người xâm hại
xuyên thấu
xâm nhập trái phép
kẻ xâm nhập
xâm nhiễu
gần sáng
hành vi xâm phạm quyền
xâm lược
chiến tranh xâm lược
kẻ xâm lược
quân xâm lược
xâm lược Trung Hoa
xói mòn
xói mòn
xâm lấn
xâm phạm ranh giới
loài xâm lấn
kẻ xâm nhập
xâm hại tình dục
xâm hại tình dục (luật)
xâm hại tình dục
thiêng liêng
bị tổn thương
xâm lược