侵
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. xâm lược
- 2. xâm chiếm
- 3. xâm phạm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 侵
xâm chiếm
xâm hại; xâm phạm
xâm phạm quyền lợi; vi phạm bản quyền
xâm phạm; vi phạm; xâm lấn
xâm lược
xâm nhập; xâm lược
bất khả xâm phạm
quyền bất khả xâm phạm
không xâm lược lẫn nhau
xâm nhập
kẻ đột nhập nhà
đá xâm nhập
xâm lấn
kẻ xâm nhập
thôn tính
đêm tối
người xâm hại
xuyên thấu
xâm nhập trái phép
kẻ xâm nhập
xâm nhiễu
gần sáng
hành vi xâm phạm quyền
xâm lược
chiến tranh xâm lược
kẻ xâm lược
quân xâm lược
xâm lược Trung Hoa
xói mòn
xói mòn
xâm lấn
xâm phạm ranh giới
loài xâm lấn
kẻ xâm nhập
thiêng liêng
bị tổn thương
xâm lược