Bỏ qua đến nội dung

侵略

qīn lvè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xâm lược
  2. 2. xâm chiếm
  3. 3. xâm nhập

Usage notes

Collocations

Often used in formal or historical contexts, such as 侵略战争 (war of aggression) or 侵略者 (invader). Avoid using for minor violations.

Common mistakes

Do not confuse with 侵犯 (to violate) for personal rights; 侵略 is primarily for military invasion of countries.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
历史上,这个国家曾经遭到 侵略
Historically, this country was invaded.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.