Bỏ qua đến nội dung

qīn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xâm lược
  2. 2. xâm chiếm
  3. 3. xâm phạm

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Từ chứa 侵

侵占
qīn zhàn

xâm lược và chiếm đóng

侵害
qīn hài

xâm phạm

侵权
qīn quán

xâm phạm

侵犯
qīn fàn

xâm phạm

侵略
qīn llüè

xâm lược

入侵
rù qīn

xâm lược

不可侵犯
bù kě qīn fàn

bất khả xâm phạm

不可侵犯权
bù kě qīn fàn quán

quyền bất khả xâm phạm

互不侵犯
hù bù qīn fàn

không xâm lược lẫn nhau

侵入
qīn rù

xâm nhập

侵入家宅者
qīn rù jiā zhái zhě

kẻ đột nhập nhà

侵入岩
qīn rù yán

đá xâm nhập

侵入性
qīn rù xìng

xâm lấn

侵入者
qīn rù zhě

kẻ xâm nhập

侵吞
qīn tūn

thôn tính

侵夜
qīn yè

đêm tối

侵害人
qīn hài rén

người xâm hại

侵彻
qīn chè

xuyên thấu

侵截
qīn jié

xâm nhập trái phép

侵截者
qīn jié zhě

kẻ xâm nhập

侵扰
qīn rǎo

xâm nhiễu

侵晨
qīn chén

gần sáng

侵权行为
qīn quán xíng wéi

hành vi xâm phạm quyền

侵略
qīn lüe4

xâm lược

侵略战争
qīn lüe4 zhàn zhēng

chiến tranh xâm lược

侵略者
qīn lüe4 zhě

kẻ xâm lược

侵略军
qīn lüe4 jūn

quân xâm lược

侵华
qīn huá

xâm lược Trung Hoa

侵蚀
qīn shí

xói mòn

侵蚀作用
qīn shí zuò yòng

xói mòn

侵袭
qīn xí

xâm lấn

侵限
qīn xiàn

xâm phạm ranh giới

入侵物种
rù qīn wù zhǒng

loài xâm lấn

入侵者
rù qīn zhě

kẻ xâm nhập

性侵
xìng qīn

xâm hại tình dục

性侵害
xìng qīn hài

xâm hại tình dục (luật)

性侵犯
xìng qīn fàn

xâm hại tình dục

神圣不可侵犯
shén shèng bù kě qīn fàn

thiêng liêng

被侵害
bèi qīn hài

bị tổn thương

侵略
qīn lvè

xâm lược