Bỏ qua đến nội dung

便于

biàn yú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đễ dàng
  2. 2. tiện lợi

Usage notes

Collocations

“便于”通常后接动词或动词短语,如“便于理解”“便于使用”,表示“为了便于...”,而非直接加名词。

Common mistakes

初学者常误用“便于”接名词,如“*便于交通”应改为“方便交通”。“便于”更侧重于动作的便利,而非一般状态的方便。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个软件 便于 使用。
This software is easy to use.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.