Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đễ dàng
- 2. tiện lợi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“便于”通常后接动词或动词短语,如“便于理解”“便于使用”,表示“为了便于...”,而非直接加名词。
Common mistakes
初学者常误用“便于”接名词,如“*便于交通”应改为“方便交通”。“便于”更侧重于动作的便利,而非一般状态的方便。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个软件 便于 使用。
This software is easy to use.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.