便条
biàn tiáo
HSK 2.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lá
- 2. mẩu giấy
- 3. lá thư
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
便条 is strictly informal; for formal written messages use 书面通知.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他给我写了一张 便条 ,提醒我开会时间。
He wrote me an informal note reminding me of the meeting time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.