Bỏ qua đến nội dung

便道

biàn dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vỉa hè
  2. 2. đường tắt
  3. 3. đường tạm

Từ cấu thành 便道