Bỏ qua đến nội dung

促成

cù chéng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thúc đẩy
  2. 2. giúp đỡ
  3. 3. đẩy mạnh

Usage notes

Collocations

常用于“促成……的实现”或“促成合作”,后接名词或动词短语。

Common mistakes

勿与“促进”混淆:“促进”多指加速现有进程,而“促成”强调使事情发生或实现。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的努力 促成 了这次合作。
His efforts facilitated this cooperation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.