促成
cù chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thúc đẩy
- 2. giúp đỡ
- 3. đẩy mạnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于“促成……的实现”或“促成合作”,后接名词或动词短语。
Common mistakes
勿与“促进”混淆:“促进”多指加速现有进程,而“促成”强调使事情发生或实现。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的努力 促成 了这次合作。
His efforts facilitated this cooperation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.