俄文

é wén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Russian language

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他會說俄語,也會寫 俄文
Nguồn: Tatoeba.org (ID 515537)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 俄文