俏皮
qiào pi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. smart
- 2. charming
- 3. attractive
- 4. witty
- 5. facetious
- 6. ironic
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.