Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

俏

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

qiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. good-looking
  2. 2. charming
  3. 3. (of goods) in great demand
  4. 4. (coll.) to season (food)

Từ chứa 俏

俊俏
jùn qiào

attractive and intelligent

俏皮
qiào pi

smart

俏皮话
qiào pi huà

witticism

俏美
qiào měi

charming

俏货
qiào huò

goods that sell well

俏丽
qiào lì

handsome

打情骂俏
dǎ qíng mà qiào

to banter flirtatiously (idiom)

紧俏
jǐn qiào

(merchandise) in high demand

老来俏
lǎo lái qiào

mutton dressed as lamb

花俏
huā qiào

fancy

讨俏
tǎo qiào

deliberately provocative

走俏
zǒu qiào

(a product) sells well

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.