俏
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. xinh đẹp
- 2. duyên dáng
- 3. được ưa chuộng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 俏
xinh đẹp; duyên dáng; điển trai
khéo léo
xinh đẹp
hàng bán chạy
xinh đẹp
tán tình tứ, trêu ghẹo âu yếm (thành ngữ)
(hàng hóa) được ưa chuộng, bán chạy
bà già ăn diện như gái trẻ
lòe loẹt, sặc sỡ
bán chạy