Bỏ qua đến nội dung

保佑

bǎo yòu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chúc phúc và bảo vệ
  2. 2. bảo vệ
  3. 3. chúc phúc

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
愿上帝 保佑 你。
愿主 保佑 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1185721)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.