Bỏ qua đến nội dung

保健

bǎo jiàn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo vệ sức khỏe
  2. 2. chăm sóc sức khỏe
  3. 3. giữ gìn sức khỏe

Usage notes

Collocations

保健 is often used in compounds like 保健品 (health supplements) and 保健操 (health exercises), not as a standalone activity.

Common mistakes

保健 cannot be used as a noun to mean 'health' in general; use 健康 for the state of being healthy.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老年人要注意日常 保健
Elderly people should pay attention to daily health care.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.