Bỏ qua đến nội dung

保养

bǎo yǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo dưỡng
  2. 2. chăm sóc
  3. 3. duy trì

Usage notes

Collocations

通常与“进行”“定期”搭配,如“定期保养汽车”。宾语常为“汽车”“皮肤”等具体事物,较少用于抽象概念。

Common mistakes

易与“保护”混淆:保养侧重维护和保持良好状态,如保养皮肤;保护侧重免受伤害,如保护环境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这辆车需要定期 保养
This car needs regular maintenance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.