保养
bǎo yǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bảo dưỡng
- 2. chăm sóc
- 3. duy trì
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“进行”“定期”搭配,如“定期保养汽车”。宾语常为“汽车”“皮肤”等具体事物,较少用于抽象概念。
Common mistakes
易与“保护”混淆:保养侧重维护和保持良好状态,如保养皮肤;保护侧重免受伤害,如保护环境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这辆车需要定期 保养 。
This car needs regular maintenance.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.