保卫
bǎo wèi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bảo vệ
- 2. chống lại
- 3. đấu tranh
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3士兵们 保卫 着国家的安全。
我们誓死 保卫 祖国的每一寸国土。
他率领千军万马, 保卫 了国家。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.