Bỏ qua đến nội dung

保卫

bǎo wèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo vệ
  2. 2. chống lại
  3. 3. đấu tranh

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 3
士兵们 保卫 着国家的安全。
我们誓死 保卫 祖国的每一寸国土。
他率领千军万马, 保卫 了国家。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.