Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bảo thủ
- 2. bảo vệ
- 3. giữ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“保守”常与“秘密”、“思想”搭配,如“保守秘密”、“思想保守”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他会 保守 这个秘密。
He will keep this secret.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.