Bỏ qua đến nội dung

保家卫国

bǎo jiā wèi guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo vệ nhà, giữ nước