保暖
bǎo nuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giữ ấm
- 2. làm ấm
- 3. bảo vệ khỏi lạnh
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“保暖内衣” (thermal underwear),不说“保温内衣”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服很 保暖 。
This piece of clothing keeps you very warm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.