Bỏ qua đến nội dung

保暖

bǎo nuǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữ ấm
  2. 2. làm ấm
  3. 3. bảo vệ khỏi lạnh

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常说“保暖内衣” (thermal underwear),不说“保温内衣”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件衣服很 保暖
This piece of clothing keeps you very warm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 保暖